Bear in mind, Keep in mind là gì? Các thành ngữ với mind

Khi bạn muốn thể hiện việc cân nhắc hay suy xét vấn đề nào đó, bạn sẽ dùng cấu trúc nào trong Tiếng Anh? Bear in mind hay Keep in mind? Hãy cùng chuyên mục Định Nghĩa tìm hiểu về Bear in mind là gì, Keep in mind là gì để có thể lựa chọn cách nói chính xác nhất. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn thêm các thành ngữ với mind trong bài viết này nhé!

Bear in mind là gì?

Bear in mind: ghi nhớ, nhớ rằng, ghi nhớ trong đầu

➔ Cụm từ này thường dùng để nói về việc nhớ xem xét, cân nhắc về vấn đề nào đó trong khi đang suy nghĩ hoặc làm việc gì đó.

Ex: Jin should also bear in mind the extra costs of the mortgage.

(Jin cũng nên ghi nhớ việc bổ sung các chi phí thế chấp)

➔ Ở câu này, việc bổ sung các chi phí khi thực hiện hành động thế chấp cần được người nói ghi nhớ. Vì thế, để diễn tả việc này ta dùng ‘Bear in mind’.

Cấu trúc Bear in mind

S + (bear) in mind + something

➔ Cấu trúc Bear in mind này được dùng để nhớ, nghĩ hay cân nhắc về thứ gì đó.

Ex: Bearing in mind that it is Tet holiday, how much do you think the flight will cost?

(Cân nhắc rằng nó là kỳ nghỉ Tết, bạn nghĩ giá chuyến bay sẽ là bao nhiêu nhỉ?)

➔ Trong câu này, việc cân nhắc về giá chuyến bay trong kỳ nghỉ Tết được thể hiện qua cấu trúc ‘Bear in mind’.

S + bear + something/someone + in mind + (that) + O

➔ Ở cấu trúc này, Bear in mind thể hiện việc suy xét, cân nhắc về vật hay người nào đó khi đưa ra quyết định hoặc trước khi làm gì.

Ex: Good luck in your new project in London! Bear me in mind when you hit the big time.

(Chúc bạn may mắn trong dự án ở London. Hãy suy nghĩ khi bạn có nhiều thời gian)

Keep in mind là gì?

Cụm từ ‘Keep in mind’ có nghĩa tương tự với ‘Bear in mind’ đều là ghi nhớ, nhớ rằng, ghi nhớ trong đầu

Keep in mind = Bear in mind

Ex: Huyen is reminded to keep her budget in mind when she goes shopping.

(Huyền nên cân nhắc về ngân sách của mình khi cô ấy đi mua sắm)

Cấu trúc Keep in mind

S + (keep) in mind + (that) + O…

➔ Cấu trúc này thể hiện việc ghi nhớ và đừng quên ai hoặc vật nào đó.

Ex: He’ll keep my advice in mind forever.

(Anh ấy sẽ nhớ lời khuyên của tôi mãi mãi)

Phân biệt Keep in mind và Bear in mind

Keep in mind và Bear in mind tuy có nghĩa giống nhau nhưng chúng lại có cách dùng dễ dàng phân biệt được như sau:

+ Keep in mind: thường nói về việc nhớ về vấn đề gì đó hay chính là nhận thức

Ex: I will keep her story in mind today.

(Tôi sẽ nhớ câu chuyện của cô ấy ngày hôm nay)

+ Bear in mind: hay nói về việc nhớ phải suy xét, cân nhắc vấn đề nào đó trước khi thực hiện

Ex: They should bear in mind that these are relative.

(Họ nên nhớ rằng đó chỉ là tương đối)

✅ Xem thêm: Maybe là gì

Các thành ngữ với mind

Mind còn có rất nhiều các thành ngữ thông dụng và sử dụng nhiều như sau:

1.make up your mind/make your mind up: quyết định

2.bear/keep sb/sth in mind: ghi nhớ

3. bear/keep in mind that: ghi nhớ điều gì

4. have a mind of your own: nghĩ hay hành động một cách độc lập

5. read someone’s mind: đọc được suy nghĩ của người nào đó

6. speak your mind: Nói lên ý kiến của bản thân

7. be/go out of your mind: trở nên điên khùng, điên dại hoặc lo lắng về vấn đề nào đó

➔ Đây thường là một cách nói không trang trọng

8. take your mind off something/someone: tạm quên điều gì đó/người nào

9. Out of sight out of mind: xa mặt cách lòng

➔   Đây là thành ngữ được sử dụng rộng rãi nhất của mind.

Bear in mind, Keep in mind là gì?
Out of sight out of mind

10. Be in two minds about something: không thể quyết định vấn đề nào/do dự vấn đề nào đó

11. Not to be in one’s right mind: không tỉnh táo, mất lý trí

➔ Thành ngữ này thường dùng trong trường hợp khi không phải là chính mình

12. To give someone a piece (bit) of one’s mind: nói cho ai một trận nhớ đời

➔  Thành ngữ này thường nói về việc nhắc nhở ai đó một vấn đề thực sự gay gắt

13. To have a great (good) mind to: mong muốn, có ý muốn

➔  Thành ngữ này thường dùng trong các trường hợp muốn bày tỏ mong muốn, ý kiến hay quan điểm của bản thân

14. To have hair a mind to do something: miễn cưỡng làm việc gì, làm gì đó mà không toàn tâm toàn ý

15. To pass (go) out of one’s mind: bị quên mất, quên đi, lãng quên việc gì đó

16. To put someone in mind of: nhắc nhở ai về cái gì

17. To take one’s mind off: không chú ý, không để ý đến vấn đề nào đó

18. To slip your mind: quên điều gì đó

✅ Xem thêm: Make up là gì

Bạn đã hiểu về Bear in mind là gì, Keep in mind là gì đúng không nào? Ngoài ra còn có các thành ngữ liên quan thường gặp với mind. Chúng tôi hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những kiến thực Tiếng Anh bổ ích liên quan đến việc giải nghĩa các từ/cụm từ thường gặp.

Chúc bạn học thật tốt!

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top